Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 社论 shèlùn

    Bài Xã Luận (Báo Chí)

    right
  • 射击 shè jī

    Bắn

    right
  • 射手 shèshǒu

    Xạ Thủ, Người Bắn Súng

    right
  • 涉及 shèjí

    Đề Cập Đến, Liên Quan Đến

    right
  • 涉嫌 shèxián

    Đáng Nghi, Liên Quan, Nghi Có Dính Líu Đến

    right
  • 摄取 shèqǔ

    Hút Lấy, Hấp Thu (Dinh Dưỡng)

    right
  • 摄影机 shèyǐngjī

    Máy Chụp Ảnh

    right
  • 伸张 shēnzhāng

    Mở Rộng, Biểu Dương

    right
  • 身段 shēnduàn

    Tư Thái, Dáng Vẻ

    right
  • 身教 shēnjiào

    Giáo Dục Con Người Bằng Hành Động Gương Mẫu

    right
  • 身子 shēnzi

    Thân Thể, Cơ Thể

    right
  • 深奥 shēn'ào

    Cao Siêu

    right
  • 深沉 shēnchén

    Trầm (Giọng Nói), Thầm Lặng

    right
  • 深度 shēndù

    Chiều Sâu, Độ Sâu, Thâm Độ

    right
  • 深厚 shēnhòu

    Dày, Sâu Và Dày

    right
  • 深切 shēnqiè

    Thắm Thiết, Sâu Sắc, Thâm Thiết

    right
  • 深造 shēnzào

    Học Thêm, Chuyên Sâu, Đào Tạo Sâu

    right
  • 神情 shénqíng

    Vẻ, Nét Mặt, Vẻ Mặt

    right
  • 审核 shěnhé

    Đánh Giá, Phê Duyệt, Xem Xét

    right
  • 审判 shěnpàn

    Thẩm Phán

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org