Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 商讨 shāngtǎo

    Thương Thảo, Trao Đổi, Đàm Phán

    right
  • 赏 shǎng

    Thưởng

    right
  • 上吊 shàngdiào

    Thắt Cổ, Treo Cổ

    right
  • 上好 shàng hǎo

    Tốt Nhất, Rất Tốt, Thượng Hạng

    right
  • 上进 shàngjìn

    Tiến Bộ

    right
  • 上空 shàngkōng

    Vùng Trời

    right
  • 上路 shànglù

    Lên Đường, Khởi Hành, Thượng Lộ

    right
  • 上门 shàngmén

    Đến Cửa, Đến Nhà, Đến Thăm

    right
  • 上司 shàngsi

    Sếp, Cấp Trên, Thượng Cấp

    right
  • 上旬 shàngxún

    Thượng Tuần, 10 Ngày Đầu Của Tháng

    right
  • 上演 shàngyǎn

    Trình Diễn (Kịch, Múa)

    right
  • 上瘾 shàngyǐn

    Nghiện

    right
  • 上涨 shàngzhǎng

    Dâng Lên, Tăng Lên (Mực Nước, Giá Cả Sản Phẩm)

    right
  • 尚 shàng

    Chuộng, Tôn Sùng, Coi Trọng

    right
  • 烧香 shāoxiāng

    Thắp Hương, Đốt Nhang

    right
  • 奢侈 shēchǐ

    Xa Hoa

    right
  • 奢望 shēwàng

    Tham Vọng Quá Đáng, Ước Mong Quá Cao, Ôm Mộng

    right
  • 设 shè

    Thiết Lập, Bố Trí, Thiết

    right
  • 设施 shèshī

    Cơ Sở Vật Chất

    right
  • 设想 shèxiǎng

    Tưởng Tượng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org