Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 审慎 shěnshèn

    Thận Trọng, Cẩn Thận, Kĩ Lưỡng

    right
  • 审议 shěnyì

    Xem Xét, Suy Nghĩ, Nghiên Cứu

    right
  • 甚 shèn

    Rất, Lắm

    right
  • 渗入 shènrù

    Thấm Vào, Ngấm Vào

    right
  • 升迁 shēngqiān

    Lên Chức (Chuyển Đến Nơi Khác)

    right
  • 升值 shēngzhí

    Tăng Tỉ Giá Đồng Bạc

    right
  • 生词 shēngcí

    Từ Mới

    right
  • 生火 shēnghuǒ

    Nhóm Lửa, Đốt Lửa, Đốt Lò

    right
  • 生理 shēnglǐ

    Sinh Lý

    right
  • 生平 shēngpíng

    Cuộc Đời, Thuở Bình Sinh, Đời Người

    right
  • 生前 shēngqián

    Lúc Còn Sống, Sinh Tiền

    right
  • 生人 shēng rén

    Sinh Ra, Sinh (Người)

    right
  • 生死 shēngsǐ

    Sống Chết, Chết Sống

    right
  • 生态 shēngtài

    Sinh Thái

    right
  • 生物 shēngwù

    Sinh Vật

    right
  • 生效 shēngxiào

    Có Hiệu Lực

    right
  • 生硬 shēngyìng

    Gượng Gạo, Không Tự Nhiên, Không Thuần Thục

    right
  • 生育 shēngyù

    Sinh Nở, Sinh Đẻ

    right
  • 生殖 shēngzhí

    Sinh Đẻ, Sinh Sôi, Sinh Thực

    right
  • 声称 shēngchēng

    Rằng, Tuyên Bố, Tự Xưng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org