Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 造型 zàoxíng

    Tạo Hình

    right
  • 责备 zébèi

    Trách Cứ

    right
  • 增进 zēngjìn

    Tăng Thêm

    right
  • 增强 zēngqiáng

    Tăng Cường, Đề Cao, Củng Cố

    right
  • 增值 zēngzhí

    Tăng Giá Trị, Tăng Giá

    right
  • 赠 zèng

    Biếu, Tặng

    right
  • 扎 zhā

    Chích, Châm, Đâm

    right
  • 炸药 zhàyào

    Chất Nổ

    right
  • 沾 zhān

    Thấm Ướt, Ướt

    right
  • 展望 zhǎnwàng

    Triển Vọng

    right
  • 展现 zhǎnxiàn

    Tái Hiện, Thể Hiện

    right
  • 盏 zhǎn

    Ly, Cốc Nhỏ, Chén

    right
  • 崭新 zhǎnxīn

    Mới Mẻ

    right
  • 占据 zhànjù

    Chiếm, Chiếm Cứ, Chiếm Đóng

    right
  • 占领 zhànlǐng

    Chiếm Lĩnh

    right
  • 战火 zhànhuǒ

    Chiến Tranh, Khói Lửa Chiến Tranh, Ngọn Lửa Chiến Tranh

    right
  • 战机 zhànjī

    Thời Cơ Chiến Đấu

    right
  • 战乱 zhànluàn

    Loạn Lạc, Loạn Lạc Chiến Tranh

    right
  • 战略 zhànlüè

    Chiến Lược

    right
  • 战胜 zhànshèng

    Chiến Thắng, Thắng Lợi, Thắng Trận

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org