Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 孕妇 yùnfù

    Phụ Nữ Có Thai, Phụ Nữ Mang Thai

    right
  • 运 yùn

    Vận Tải, Vận Chuyển, Chuyên Chở

    right
  • 运行 yùnxíng

    Vận Hành

    right
  • 酝酿 yùnniàng

    Lên Men

    right
  • 灾祸 zāihuò

    Tai Hoạ, Tai Nạn, Tai Vạ

    right
  • 灾情 zāiqíng

    Tình Hình Tai Nạn, Tình Hình Thiên Tai

    right
  • 栽 zāi

    Trồng Trọt, Trồng

    right
  • 再三 zàisān

    Hết Lần Này Đến Lần Khác

    right
  • 再生 zàishēng

    1. Tái Sinh, Sống Lại

    right
  • 在场 zàichǎng

    Tại Chỗ, Có Mặt

    right
  • 在世 zàishì

    Còn Sống, Sống, Tồn Tại

    right
  • 在座 zàizuò

    Có Mặt, Tham Dự

    right
  • 咱 zán

    Tôi, Ta, Mình

    right
  • 赞叹 zàntàn

    Khen Ngợi

    right
  • 赞助 zànzhù

    Tài Trợ

    right
  • 赃物 zāngwù

    Tang Vật, Tang Chứng, Của Tham Ô

    right
  • 遭 zāo

    Gặp, Bị

    right
  • 造反 zàofǎn

    Tạo Phản, Làm Phản, Làm Giặc

    right
  • 造化 zàohuà

    Tạo Hoá, Tự Nhiên, Trẻ Tạo

    right
  • 造物主 zàowùzhǔ

    Đấng Tạo Hóa, Chúa Sáng Thế (Đạo Cơ Đốc Cho Rằng Thượng Đế Tạo Ra Vạn Vật, Cho Nên Gọi Thượng Đế Là Chúa Sáng Thế)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org