Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 战士 zhànshì

    Chiến Sĩ

    right
  • 战术 zhànshù

    Chiến Thuật

    right
  • 战线 zhànxiàn

    (Đường Dây Điện Thoại) Bận

    right
  • 战友 zhànyǒu

    Chiến Hữu

    right
  • 战战兢兢 zhànzhànjīngjīng

    Nơm Nớp Lo Sợ, Thấp Thỏm, Cúm Núm

    right
  • 张开 zhāng kāi

    Mở, Mở Ra, Kéo Ra

    right
  • 张贴 zhāngtiē

    Dán (Thông Báo, Quảng Cáo, Biểu Ngữ...)

    right
  • 丈 zhàng

    Chồng

    right
  • 帐篷 zhàngpeng

    Lều Trại

    right
  • 昭 zhāo

    Rõ Ràng, Nổi Bật, Sáng Tỏ

    right
  • 找寻 zhǎoxún

    Tìm, Kiếm, Tìm Kiếm

    right
  • 沼泽 zhǎozé

    Đầm Lầy

    right
  • 召集 zhàojí

    Triệu Tập

    right
  • 照例 zhàolì

    Theo Thường Lệ, Theo Lệ Cũ

    right
  • 照耀 zhàoyào

    Soi Sáng, Chiếu Rọi (Ánh Sáng Cực Mạnh)

    right
  • 遮 zhē

    Che, Đậy, Che Lấp

    right
  • 遮蔽 zhēbì

    Che, Đậy, Che Lấp

    right
  • 折腾 zhēteng

    Trằn Trọc, Dày Vò

    right
  • 针灸 zhēnjiǔ

    Châm Cứu, Châm Chích, Cứu

    right
  • 真情 zhēnqíng

    Tình Hình Thực Tế, Sự Thực, Sự Thật

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org