Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 誉 yù

    Tiếng Tăm, Danh Giá, Danh Dự

    right
  • 冤 yuān

    Oan Uổng, Oan Khuất, Oan Ức

    right
  • 元气 yuánqì

    Nguyên Khí, Sức Sống, Sinh Lực

    right
  • 元首 yuánshǒu

    Nguyên Thủ

    right
  • 元素 yuánsù

    1. Yếu Tố

    right
  • 园林 yuánlín

    Lâm Viên, Vườn

    right
  • 原 yuán

    Nguồn, Nguồn Gốc, Gốc Rễ

    right
  • 原本 yuánběn

    Nguyên Bản, Bản Gốc, Bản Chính

    right
  • 原形 yuánxíng

    Nguyên Hình, Bộ Mặt Thật

    right
  • 原野 yuányě

    Đồng Bằng, Đồng Nội, Đồng Trống

    right
  • 原状 yuánzhuàng

    Nguyên Trạng

    right
  • 原子 yuánzǐ

    Nguyên Tử

    right
  • 原子弹 yuánzǐdàn

    Bom Nguyên Tử

    right
  • 援助 yuánzhù

    Giúp Đỡ, Viện Trợ

    right
  • 远景 yuǎnjǐng

    Cảnh Vật Ở Xa

    right
  • 怨 yuàn

    Trách Móc, Oán Trách

    right
  • 约束 yuēshù

    Bó Buộc

    right
  • 月台 yuè tái

    Đài Ngắm Trăng, Ban Công

    right
  • 岳 yuè

    Núi Cao, Núi Lớn

    right
  • 跃 yuè

    Nhảy, Vọt

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org