Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 于 yú

    Vào, Ở, Tại

    right
  • 予 yǔ

    Cho

    right
  • 予以 yǔyǐ

    Cho, Giúp Cho

    right
  • 余 yú

    Ngoài, Sau Khi

    right
  • 渔民 yúmín

    Ngư Dân

    right
  • 逾 yú

    Vượt Quá, Quá, Vượt Qua

    right
  • 愚蠢 yúchǔn

    Ngu Xuẩn

    right
  • 舆论 yúlùn

    Dư Luận

    right
  • 与会 yùhuì

    Tham Dự Hội Nghị, Tham Gia Hội Nghị, Dự Hội

    right
  • 宇宙 yǔzhòu

    Vũ Trụ

    right
  • 雨季 yǔjì

    Mùa Mưa

    right
  • 语文 yǔwén

    Ngữ Văn, Ngôn Ngữ Và Chữ Viết, Chữ

    right
  • 玉器 yùqì

    Đồ Ngọc, Đồ Bằng Ngọc

    right
  • 预测 yùcè

    Dự Đoán, Dự Tính, Ước Đoán

    right
  • 预防 yùfáng

    Phòng, Phòng Chống

    right
  • 预告 yùgào

    Báo Trước, Báo Hiệu

    right
  • 预赛 yùsài

    Đấu Loại, Đấu Vòng Loại

    right
  • 预约 yùyuē

    Hẹn, Hẹn Trước, Đặt Hẹn

    right
  • 寓言 yùyán

    Truyện Ngụ Ngôn

    right
  • 愈 yù

    Càng, Thắng, Khỏi Bệnh

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org