Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 性 xìng

    Tính Cách

    right
  • 性能 xìngnéng

    Tính Năng

    right
  • 性情 xìngqíng

    Tính Tình, Tính Nết, Tính Cách

    right
  • 胸 xiōng

    Ngực

    right
  • 胸口 xiōngkǒu

    Ngực

    right
  • 修补 xiūbǔ

    Tu Bổ, Vá

    right
  • 修订 xiūdìng

    Sửa Chữa, Chỉnh Lý (Sách, Kế Hoạch...)

    right
  • 修建 xiūjiàn

    Tu Bổ

    right
  • 修女 xiūnǚ

    Nữ Tu Sĩ, Bà Sơ, Bà Xơ

    right
  • 修养 xiūyǎng

    Tu Dưỡng

    right
  • 修筑 xiūzhù

    Xây Dựng (Đường Sá, Công Sự...)

    right
  • 绣 xiù

    Thêu

    right
  • 须 xū

    Nên, Cần, Phải

    right
  • 虚拟 xūnǐ

    Ảo, Hư Cấu

    right
  • 虚心 xūxīn

    Khiêm Tốn

    right
  • 许久 xǔjiǔ

    Rất Lâu, Lâu, Hồi Lâu

    right
  • 许可 xǔkě

    Cho Phép

    right
  • 序幕 xùmù

    Mở Màn, Giáo Đầu, Vén Màn

    right
  • 叙述 xùshù

    Kể, Thuật

    right
  • 酗酒 xùjiǔ

    Nghiện Rượu

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org