Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 宣称 xuānchēng

    Lên Tiếng Nói Rằng

    right
  • 宣告 xuāngào

    Tuyên Bố, Tuyên Cáo

    right
  • 宣示 xuānshì

    Biểu Thị Công Khai

    right
  • 宣誓 xuānshì

    Tuyên Thệ

    right
  • 宣言 xuānyán

    Tuyên Ngôn

    right
  • 宣扬 xuānyáng

    Tuyên Truyền

    right
  • 悬殊 xuánshū

    Cách Biệt Lớn

    right
  • 悬崖 xuányá

    Vách Đá, Vách Núi

    right
  • 旋律 xuánlǜ

    Giai Điệu

    right
  • 旋转 xuánzhuǎn

    Quay, Quay Tròn

    right
  • 选拔 xuǎnbá

    Tuyển Chọn

    right
  • 选民 xuǎnmín

    Cử Tri

    right
  • 选票 xuǎnpiào

    Phiếu Bầu, Lá Thăm

    right
  • 选修 xuǎnxiū

    Chọn Môn Học, Tự Chọn Môn Học

    right
  • 学科 xuékē

    Ngành Học

    right
  • 学年 xuénián

    Năm Học, Niên Khoá, Học Niên

    right
  • 学识 xuéshì

    Học Thức

    right
  • 学说 xuéshuō

    Học Thuyết

    right
  • 学徒 xuétú

    Học Nghề

    right
  • 学员 xuéyuán

    Học Viên

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org