Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 信赖 xìnlài

    Tin Cậy

    right
  • 信念 xìnniàn

    Tâm Niệm

    right
  • 信徒 xìntú

    Tín Đồ

    right
  • 信息 xìnxī

    Thông Tin, Tin Tức

    right
  • 兴建 xīngjiàn

    Khởi Công Xây Dựng, Dựng Lên (Những Công Trình Có Qui Mô Lớn)

    right
  • 兴隆 xīnglóng

    Hưng Thịnh, Thịnh Vượng

    right
  • 兴起 xīngqǐ

    Hưng Khởi, Ra Đời Và Phát Triển, Hưng

    right
  • 兴致 xìngzhì

    Hứng Thú, Thích Thú, Hào Hứng

    right
  • 星辰 xīngchén

    Ngôi Sao, Sao

    right
  • 星座 xīngzuò

    Chòm Sao, Cung Hoàng Đạo

    right
  • 刑事 xíngshì

    Hình Sự

    right
  • 行列 hángliè

    Hàng Lối

    right
  • 行善 xíngshàn

    Làm Việc Thiện, Hành Thiện

    right
  • 行使 xíngshǐ

    Hành Sử, Sử Dụng (Chức Trách, Chức Quyền)

    right
  • 行星 xíngxīng

    Hành Tinh

    right
  • 行政 xíngzhèng

    Hành Chính

    right
  • 形势 xíngshì

    Tình Hình

    right
  • 形态 xíngtài

    Hình Thái

    right
  • 形体 xíngtǐ

    Hình Thể, Hình Dáng, Hình Thái

    right
  • 形形色色 xíngxíngsèsè

    Muôn Hình Muôn Vẻ, Đa Dạng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org