Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 协调 xiétiáo

    (1) Nhịp Nhàng, Hài Hoà, Cân Đối

    right
  • 协定 xiédìng

    Hiệp Định, Hợp Đồng

    right
  • 协会 xiéhuì

    Hiệp Hội, Hội Liên Hiệp

    right
  • 协商 xiéshāng

    Bàn Bạc

    right
  • 协议 xiéyì

    Thỏa Thuận

    right
  • 写实 xiěshí

    Tả Thực

    right
  • 写作 xiězuò

    Viết

    right
  • 泄气 xièqì

    Nhụt Chí, Nản Lòng

    right
  • 卸 xiè

    Dỡ, Bốc Dỡ, Tháo Dỡ

    right
  • 心爱 xīn'ài

    Yêu, Yêu Thích, Quý Mến

    right
  • 心软 xīnruǎn

    Nhẹ Dạ, Mềm Lòng

    right
  • 心事 xīnshì

    Tâm Sự, Nỗi Lòng, Nỗi Băn Khoăn

    right
  • 心思 xīnsī

    Tâm Tư, Ý Nghĩ

    right
  • 心酸 xīnsuān

    Đau Lòng, Xót Xa, Đau Xót

    right
  • 心疼 xīnténg

    Đau Lòng, Xót

    right
  • 心胸 xīnxiōng

    Lòng Dạ, Bụng Dạ

    right
  • 辛勤 xīnqín

    Siêng Năng

    right
  • 辛酸 xīnsuān

    Chua Xót, Cay Chua, Chua Cay

    right
  • 新手 xīnshǒu

    Tay Mới, Lính Mới (Người Mới Vào Nghề)

    right
  • 新颖 xīnyǐng

    Mới Lạ, Mới Mẻ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org