Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 香皂 xiāngzào

    Xà Phòng Thơm, Xà Bông Thơm

    right
  • 镶 xiāng

    Khảm, Nạm, Viền

    right
  • 响亮 xiǎngliàng

    Vang Dội

    right
  • 向导 xiàngdǎo

    Hướng Dẫn

    right
  • 向往 xiàngwǎng

    Hướng Về

    right
  • 象征 xiàngzhēng

    Tượng Trưng

    right
  • 削弱 xuēruò

    Suy Yếu, Làm Suy Yếu

    right
  • 消毒 xiāodú

    Khử Độc

    right
  • 消防 xiāofáng

    Chữa Cháy

    right
  • 消耗 xiāohào

    (1) Tiêu Hao

    right
  • 消遣 xiāoqiǎn

    Tiêu Khiển, Giải Trí, Giải Khuây

    right
  • 逍遥 xiāoyáo

    Tự Do, Tiêu Dao, Thảnh Thơi

    right
  • 潇洒 xiāosǎ

    Thoải Mái

    right
  • 小贩 xiǎofàn

    Tiểu Thương, Bán Hàng Rong, Bán Bưng

    right
  • 孝子 xiàozǐ

    Con Có Hiếu, Hiếu Tử

    right
  • 效法 xiàofǎ

    Làm Theo, Noi Theo

    right
  • 效劳 xiàoláo

    Cống Hiến Sức Lực

    right
  • 效力 xiàolì

    Dốc Sức, Đem Sức Lực Phục Vụ

    right
  • 效忠 xiàozhōng

    Tận Hiến, Thành Tâm Cống Hiến Sức Lực

    right
  • 笑嘻嘻 xiàoxīxī

    Cười Mỉm, Cười Mỉm Chi

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org