Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 上升 shàngshēng

    Lên Cao, Bay Lên, Dâng Lên

    right
  • 上市 shàngshì

    Bán Ra, Đưa Ra, Có Mặt

    right
  • 上述 shàngshù

    Kể Trên, Nói Trên

    right
  • 上台 shàngtái

    Lên Sân Khấu, Lên Bục Giảng

    right
  • 上头 shàngtou

    Phía Trên, Ở Trên, Bên Trên

    right
  • 上下 shàngxià

    Trên Dưới, Già Trẻ, Thượng Hạ

    right
  • 上游 shàngyóu

    Thượng Du

    right
  • 稍 shāo

    Hơi, Sơ Qua

    right
  • 稍微 shāowēi

    Hơi, Một Chút

    right
  • 少年 shàonián

    Thiếu Niên

    right
  • 少女 shàonǚ

    Thiếu Nữ, Cô Gái Trẻ (Chưa Kết Hôn), Chanh Cốm

    right
  • 少数 shǎoshù

    Thiểu Số, Số Ít

    right
  • 舌头 shétou

    Lưỡi

    right
  • 舍不得 shěbude

    Không Nỡ Lòng

    right
  • 舍得 shědé

    Nỡ, Đành Lòng, Chịu Cho

    right
  • 设立 shèlì

    Lập, Thiết Lập (Tổ Chức, Kênh, Ban Chấp Hành)

    right
  • 设置 shèzhì

    Lắp Đặt

    right
  • 社会 shèhuì

    Xã Hội

    right
  • 社交 shèjiāo

    Giao Tiếp Xã Hội, Xã Giao, Giao Thiệp

    right
  • 社团 shètuán

    Câu Lạc Bộ, Xã Đoàn, Tổ Chức

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org