Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 射 shè

    Bắn, Sút, Đá

    right
  • 摄影 shèyǐng

    Quay Phim, Chụp Ảnh

    right
  • 申请 shēnqǐng

    Xin

    right
  • 伸 shēn

    Vươn, Duỗi, Kéo Dài

    right
  • 伸手 shēnshǒu

    Chìa Tay, Đưa Tay, Xòe Tay

    right
  • 身材 shēncái

    Cơ Thể, Dáng

    right
  • 身分 shēnfèn

    Tư Cách, Thân Phận (Người)

    right
  • 深刻 shēnkè

    Sâu Sắc

    right
  • 深浅 shēnqiǎn

    Nông Sâu

    right
  • 深夜 shēnyè

    Đêm Khuya, Nửa Đêm

    right
  • 神 shén

    Thần, Thần Linh

    right
  • 神话 shénhuà

    Thần Thoại

    right
  • 神经 shénjīng

    Thần Kinh

    right
  • 神秘 shénmì

    Thần Bí

    right
  • 神奇 shénqí

    Thần Kỳ

    right
  • 神气 shénqì

    Thần Sắc, Thần Khí

    right
  • 神圣 shénshèng

    Thần Thánh

    right
  • 神仙 shénxiān

    Thần Tiên

    right
  • 审查 shěnchá

    Thẩm Tra

    right
  • 慎重 shènzhòng

    Thận Trọng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org