Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 丧失 sàngshī

    Mất, Mất Mát

    right
  • 扫 sǎo

    Quét

    right
  • 色彩 sècǎi

    Màu Sắc

    right
  • 色情 sèqíng

    Tình Dục, Nhục Dục, Tính Hiếu Sắc

    right
  • 杀价 shājià

    Ép Giá, Dìm Giá, Bắt Bí

    right
  • 沙 shā

    Cát, Bãi Cát, Đất Cát

    right
  • 沙漠 shāmò

    Sa Mạc

    right
  • 沙滩 shātān

    Bãi Cát

    right
  • 沙子 shāzi

    Hạt Cát

    right
  • 傻 shǎ

    Ngốc Nghếch

    right
  • 山地 shāndì

    Vùng Núi, Miền Đồi Núi, Miền Núi

    right
  • 闪 shǎn

    Lánh, Tránh, Trốn

    right
  • 扇子 shànzi

    Cái Quạt

    right
  • 善于 shànyú

    Giỏi Về Việc Gì Đó

    right
  • 伤 shāng

    Làm Tổn Hại, Làm Tổn Thương

    right
  • 伤脑筋 shāng nǎojīn

    Hại Não, Đau Đầu

    right
  • 商标 shāngbiāo

    Nhãn Hiệu

    right
  • 商场 shāngchǎng

    Trung Tâm Thương Mại

    right
  • 商量 shāngliang

    Thương Lượng, Trao Đổi

    right
  • 上级 shàngjí

    Cấp Trên

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org