Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 枕头 zhěntou

    Gối

    right
  • 阵容 zhènróng

    Đội Hình

    right
  • 阵营 zhènyíng

    Phe Cánh, Phe

    right
  • 振奋 zhènfèn

    Hào Hứng, Hưng Phấn

    right
  • 振兴 zhènxīng

    Chấn Hưng

    right
  • 振作 zhènzuò

    Phấn Khởi, Phấn Chấn, Nức Lòng

    right
  • 镇 zhèn

    Ép, Đè, Nén (Xuống)

    right
  • 镇定 zhèndìng

    Chấn Tĩnh

    right
  • 震 zhèn

    Chấn Động, Rung Động, Dao Động

    right
  • 震动 zhèndòng

    Rung, Rung Động, Làm Rung Động

    right
  • 震撼 zhènhàn

    Bị Sốc, Chấn Động

    right
  • 争吵 zhēngchǎo

    Tranh Cãi, Cãi Nhau, Cãi Lộn

    right
  • 争端 zhēngduān

    Tranh Chấp

    right
  • 争夺 zhēngduó

    Tranh Đoạt, Tranh Giành, Giành Giật

    right
  • 争分夺秒 zhēngfēnduómiǎo

    Giành Giật Từng Phút Từng Giây, Tranh Thủ Từng Phút Từng Giây

    right
  • 争光 zhēngguāng

    Giành Vinh Quang, Giành Vẻ Vang

    right
  • 争气 zhēngqì

    Không Chịu Thua Kém

    right
  • 争先恐后 zhēngxiānkǒnghòu

    Tranh Lên Trước

    right
  • 争执 zhēngzhí

    Tranh Chấp, Giành Giật Nhau

    right
  • 征 zhēng

    Đi Xa, Xa Nhà, Hành Trình

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org