4707 từ
Gấp, Xếp, Chếp
Tương Đương, Ngang Với
Chiết Khấu, Giảm Giá
Giày Vò
Khúc Xạ, Chiết Xạ
Trằn Trọc, Dày Vò
Triết Học
Lúc Này, Bây Giờ, 跟''古''相对
Đối Chọi Gay Gắt, Đối Đầu Gay Gắt, Không Khoan Nhượng
Châm Cứu, Châm Chích, Cứu
Trinh Sát, Điều Tra
Cất Kỹ, Cất Giấu Kỹ
Quý Trọng, Coi Trọng, Quý
Trân Trọng, Quý Trọng, Coi Trọng
Chân Giả, Thực Hư, Thật Và Giả
Trạng Thái Chân Không, Chân Không
Tình Hình Thực Tế, Sự Thực, Sự Thật
Thành Tâm, Thật Bụng, Thành Thật
Chân Thành
Phòng Khám Bệnh, Phòng Khám Và Chữa Bệnh