Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 眼界 yǎnjiè

    Tầm Mắt

    right
  • 眼看 yǎnkàn

    Lập Tức

    right
  • 眼色 yǎnsè

    Sắc Mặt

    right
  • 眼神 yǎnshén

    Ánh Mắt

    right
  • 眼下 yǎnxià

    Hiện, Hiện Nay, Trước Mắt

    right
  • 演变 yǎnbiàn

    Diễn Biến

    right
  • 演技 yǎnjì

    Biểu Diễn Kỹ Xảo, Diễn Xuất (Thường Chỉ Năng Lực Vận Dụng Kỹ Thuật Và Thủ Pháp Của Diễn Viên Sáng Tạo Ra Hình Tượng, Hình Ảnh)

    right
  • 演示 yǎnshì

    Biểu Thị (Dùng Hiện Vật, Thực Nghiệm, Biểu Đồ Để Biểu Thị Quá Trình Phát Triển Của Sự Vật

    right
  • 演说 yǎnshuō

    Diễn Thuyết, Giảng Thuyết

    right
  • 演习 yǎnxí

    Diễn Tập

    right
  • 演戏 yǎnxì

    Diễn Kịch

    right
  • 演绎 yǎnyì

    Diễn Dịch

    right
  • 演奏 yǎnzòu

    Diễn Tấu, Chơi (Nhạc Cụ)

    right
  • 厌烦 yànfán

    Phiền Chán, Ngao Ngán, Ngán Ngẩm

    right
  • 厌倦 yànjuàn

    Mất Hứng, Chán Ngán, Buồn Chán

    right
  • 宴 yàn

    Đãi, Mời, Thiết (Tiệc)

    right
  • 宴会 yànhuì

    Yến Tiệc

    right
  • 艳丽 yànlì

    Tươi Đẹp, Xinh Đẹp, Diễm Lệ

    right
  • 验 yàn

    Nghiệm Xét, Tra Xét, Nghiệm

    right
  • 验收 yànshōu

    Nghiệm Thu

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org