Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 严峻 yánjùn

    Cam Go, Khắt Khe

    right
  • 严密 yánmì

    Nghiêm Ngặt

    right
  • 言辞 yáncí

    Ngôn Từ, Câu Chữ, Lời Lẽ

    right
  • 言论 yánlùn

    Ngôn Luận

    right
  • 言行 yánxíng

    Lời Nói Và Việc Làm

    right
  • 岩石 yánshí

    Nham Thạch

    right
  • 沿 yán

    Mép, Rìa

    right
  • 沿岸 yán'àn

    Ven Bờ

    right
  • 沿海 yánhǎi

    Ven Biển, Duyên Hả I

    right
  • 沿途 yántú

    Ven Đường, Dọc Đường

    right
  • 沿线 yánxiàn

    Dọc Tuyến

    right
  • 炎热 yánrè

    Nóng Bức

    right
  • 炎症 yánzhèng

    Chứng Viêm

    right
  • 研讨 yántǎo

    Thảo Luận Nghiên Cứu, Nghiên Cứu Và Thảo Luận

    right
  • 阎王 yánwáng

    Diêm Vương

    right
  • 衍生 yǎnshēng

    Hợp Chất Giản Đơn Biến Thành Hợp Chất Phức Tạp

    right
  • 掩盖 yǎngài

    Che Lấp, Che

    right
  • 掩护 yǎnhù

    Bảo Vệ

    right
  • 掩饰 yǎnshì

    Che Giấu

    right
  • 眼红 yǎnhóng

    Đỏ Mắt, Ghen Tị, Đố Kỵ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org