Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 验证 yànzhèng

    Nghiệm Chứng

    right
  • 焰火 yànhuǒ

    Lửa Khói, Pháo Bông

    right
  • 燕子 yànzi

    Chim Én, Chim Én Nhà, Én

    right
  • 秧歌 yānggē

    Ương Ca (Loại Hình Vũ Đạo Dân Gian Lưu Hành Chủ Yếu Ở Vùng Nông Thôn Miền Bắc, Có Vùng Còn Biểu Diễn Câu Chuyện, Dùng Chiêng Trống Đệm Nhạc

    right
  • 扬 yáng

    Giương Cao, Lên Cao, Giơ Lên

    right
  • 阳性 yángxìng

    Dương Tính (Chỉ Kết Quả Xét Nghiệm Trong Chuẩn Đoán Bệnh Tật), Dương

    right
  • 洋 yáng

    Biển, Đại Dương

    right
  • 洋溢 yángyì

    Dào Dạt, Tràn Trề, Dồi Dào

    right
  • 仰 yǎng

    1. Ngẩng Đầu

    right
  • 养活 yǎnghuo

    Nuôi Dưỡng, Phụng Dưỡng, Chăm Sóc

    right
  • 养老 yǎnglǎo

    1. Chăm Sóc, Phụng Dưỡng Người Già

    right
  • 养老金 yǎnglǎo jīn

    Hưu Bổng, Lương Hưu, Tiền Trợ Cấp Dưỡng Lão

    right
  • 养老院 yǎnglǎoyuàn

    Viện Dưỡng Lão

    right
  • 养生 yǎngshēng

    Dưỡng Sinh, Sống Khỏe

    right
  • 养殖 yǎngzhí

    Nuôi Trồng, Nuôi Dưỡng Và Sinh Sản (Động Thực Vật Thuỷ Sản)

    right
  • 氧 yǎng

    Dưỡng Khí, Khí Ô-Xi (Kí Hiệu: O)

    right
  • 氧气 yǎngqì

    Khí Oxy

    right
  • 痒 yǎng

    Ngứa

    right
  • 样 yàng

    Hình Dáng, Kiểu Dáng, Hình Thức

    right
  • 样本 yàngběn

    Hàng Mẫu

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org