Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 绣 xiù

    Thêu

    right
  • 袖手旁观 xiùshǒupángguān

    Khoanh Tay Đứng Nhìn, Bình Chân Như Vại, Bàng Quan

    right
  • 袖珍 xiùzhēn

    Bỏ Túi, Nhỏ

    right
  • 锈 xiù

    Gỉ

    right
  • 须 xū

    Nên, Cần, Phải

    right
  • 虚 xū

    Giả Tạo, Giả Dối, Hư Cấu

    right
  • 虚构 xūgòu

    Hư Cấu, Bày Đặt, Vịt

    right
  • 虚幻 xūhuàn

    Hư Ảo, Hư Huyễn, Không Ảo

    right
  • 虚假 xūjiǎ

    Giả Dối

    right
  • 虚拟 xūnǐ

    Ảo, Hư Cấu

    right
  • 虚弱 xūruò

    Yếu Ớt, Yếu

    right
  • 虚伪 xūwěi

    Giả Tạo

    right
  • 需 xū

    Đồ Cần Dùng

    right
  • 徐徐 xúxú

    Chầm Chậm, Từ Từ, Thư Thư

    right
  • 许 xǔ

    Cho Phép, Đồng Ý

    right
  • 旭日 xùrì

    Mặt Trời Mới Mọc

    right
  • 序 xù

    Thứ Tự, Trình Tự, Trật Tự

    right
  • 序幕 xùmù

    Mở Màn, Giáo Đầu, Vén Màn

    right
  • 叙述 xùshù

    Kể, Thuật

    right
  • 续 xù

    Nối Thêm

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org