Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 凶残 xiōngcán

    Hung Tàn, Độc Ác Tàn Nhẫn

    right
  • 凶恶 xiōng'è

    Hung Ác

    right
  • 凶狠 xiōnghěn

    Hung Ác Độc Địa, Hung Ác Tàn Nhẫn, Ác Nghiệt

    right
  • 凶猛 xiōngměng

    Hung Mãnh, Hung Dữ, Hung Dữ Mạnh Mẽ (Khí Thế

    right
  • 凶手 xiōngshǒu

    Hung Thủ

    right
  • 汹涌 xiōngyǒng

    Cuồn Cuộn

    right
  • 胸膛 xiōngtáng

    Lồng Ngực

    right
  • 胸有成竹 xiōngyǒuchéngzhú

    Định Liệu Trước, Trong Lòng Đã Có Dự Tính, Đã Tính Trước Mọi Việc (Hoạ Sĩ Đời Tống

    right
  • 雄厚 xiónghòu

    Hùng Hậu

    right
  • 休克 xiūkè

    Cơn Sốc, Cơn Choáng, Chết Giả

    right
  • 休眠 xiūmián

    Ngủ Đông (Động Vật)

    right
  • 休想 xiūxiǎng

    Đừng Hòng

    right
  • 休养 xiūyǎng

    Nghỉ Ngơi Điều Dưỡng, An Dưỡng

    right
  • 修补 xiūbǔ

    Tu Bổ, Vá

    right
  • 修长 xiūcháng

    Thon Dài

    right
  • 修订 xiūdìng

    Sửa Chữa, Chỉnh Lý (Sách, Kế Hoạch...)

    right
  • 修正 xiūzhèng

    Đính Chính, Cải Bổ

    right
  • 羞愧 xiūkuì

    Xấu Hổ, Hổ Thẹn, Tủi Hổ

    right
  • 秀丽 xiùlì

    Tú Lệ, Thanh Tú Đẹp Đẽ, Xinh Đẹp

    right
  • 秀美 xiùměi

    Thanh Tú Đẹp Đẽ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org