Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 酗酒 xùjiǔ

    Nghiện Rượu

    right
  • 絮叨 xùdāo

    Nói Dông Dài, Lém Lỉnh

    right
  • 嗅觉 xiùjué

    Khứu Giác

    right
  • 宣称 xuānchēng

    Lên Tiếng Nói Rằng

    right
  • 宣读 xuāndú

    Tuyên Đọc, Đọc

    right
  • 宣告 xuāngào

    Tuyên Bố, Tuyên Cáo

    right
  • 宣誓 xuānshì

    Tuyên Thệ

    right
  • 宣泄 xuānxiè

    Tháo, Xả, Thoát (Nước)

    right
  • 宣言 xuānyán

    Tuyên Ngôn

    right
  • 宣扬 xuānyáng

    Tuyên Truyền

    right
  • 喧哗 xuānhuá

    To Mồm

    right
  • 喧闹 xuānnào

    Ồn, Ồn Ào, Ầm Ĩ

    right
  • 玄 xuán

    Màu Đen

    right
  • 玄机 xuánjī

    Đạo Lý Huyền Diệu (Của Đạo Gia), Huyền Cơ

    right
  • 悬 xuán

    Treo

    right
  • 悬挂 xuánguà

    Treo

    right
  • 悬念 xuánniàn

    Thương Nhớ

    right
  • 悬殊 xuánshū

    Cách Biệt Lớn

    right
  • 悬崖 xuányá

    Vách Đá, Vách Núi

    right
  • 旋律 xuánlǜ

    Giai Điệu

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org