Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 温室 wēnshì

    Nhà Kính

    right
  • 温习 wēnxí

    Ôn Tập, Học Lại, Ôn Lại

    right
  • 瘟疫 wēnyì

    Ôn Dịch, Bệnh Dịch

    right
  • 文具 wénjù

    Đồ Dùng Học Tập

    right
  • 文科 wénkē

    Môn Khoa Học Xã Hội, Ban Xã Hội

    right
  • 文盲 wénmáng

    Mù Chữ

    right
  • 文凭 wénpíng

    Văn Bằng

    right
  • 文人 wénrén

    Văn Nhân, Trí Thức, Người Có Học (Người Có Học Biết Thơ Văn)

    right
  • 文物 wénwù

    Văn Vật

    right
  • 文献 wénxiàn

    Tài Liệu Lịch Sử

    right
  • 文雅 wényǎ

    Nho Nhã

    right
  • 文娱 wényú

    Chương Trình Giải Trí Văn Nghệ

    right
  • 闻名 wénmíng

    Nghe Tiếng, Biết Tiếng, Nghe Danh

    right
  • 蚊帐 wénzhàng

    Màn, Mùng

    right
  • 蚊子 wénzi

    Muỗi, Con Muỗi

    right
  • 吻 wěn

    Hôn

    right
  • 吻合 wěnhé

    Ăn Khớp, Nhất Trí, Thích Hợp

    right
  • 紊乱 wěnluàn

    Rối Loạn, Hỗn Độn, Rối Beng

    right
  • 稳固 wěngù

    Vững Chắc, Làm Cho Vững Chắc, Ổn Cố

    right
  • 稳健 wěnjiàn

    Vững Vàng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org