Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 稳妥 wěntuǒ

    Ổn Thoả, Đáng Tin Cậy, Vững Vàng

    right
  • 稳重 wěnzhòng

    Thận Trọng, Vững Vàng (Nói Năng, Làm Việc)

    right
  • 问世 wènshì

    Ra Mắt, Ra Đời, Chào Đời

    right
  • 窝 wō

    Tổ, Ổ

    right
  • 卧 wò

    Nằm, Ngoạ

    right
  • 卧铺 wòpù

    Giường Nằm

    right
  • 乌云 wūyún

    Mây Đen

    right
  • 污垢 wūgòu

    Vết Bẩn, Chỗ Bẩn, Cáu

    right
  • 污秽 wūhuì

    Ô Uế, Bẩn Thỉu, Lậu

    right
  • 呜咽 wūyè

    Nức Nở, Nghẹn Ngào

    right
  • 巫婆 wūpó

    Bà Mo, Bà Đồng, Rí

    right
  • 无比 wúbǐ

    Vô Cùng

    right
  • 无边 wúbiān

    Bát Ngát, Không Bờ Bến

    right
  • 无偿 wúcháng

    Không Hoàn Lại

    right
  • 无敌 wúdí

    Vô Địch, Vô Song, Không Gì Sánh Được

    right
  • 无恶不作 wú'èbùzuò

    Không Có Việc Xấu Nào Không Làm, Không Từ Điều Xấu Xa Nào, Vô Cùng Độc Ác

    right
  • 无非 wúfēi

    Chẳng Qua, Không Ngoài

    right
  • 无辜 wúgū

    Vô Tội

    right
  • 无故 wúgù

    Vô Cớ, Tự Dưng, Khi Không

    right
  • 无关 wúguān

    Không Có Quan Hệ, Không Liên Can

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org