Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 纬度 wěidù

    Vĩ Độ, Độ Vĩ

    right
  • 委屈 wěiqu

    Tủi Thân

    right
  • 委婉 wěiwǎn

    Tế Nhị, Khéo Léo, Nhẹ Nhàng

    right
  • 委员 wěiyuán

    Ủy Viên

    right
  • 委员会 wěiyuánhuì

    Uỷ Ban, Ban, Uỷ Hội

    right
  • 萎缩 wěisuō

    Khô Héo, Tàn Lụi (Cơ Thể, Cây Cỏ)

    right
  • 未 wèi

    Vị, Chưa

    right
  • 未成年人 wèi chéngnián rén

    Trẻ Vị Thành Niên, Người Chưa Đến Tuổi Trưởng Thành

    right
  • 未免 wèimiǎn

    Tránh Khỏi

    right
  • 未知数 wèizhīshù

    Số Chưa Biết, Ẩn Số

    right
  • 位子 wèizi

    Chỗ, Chỗ Ngồi

    right
  • 味精 wèijīng

    Bột Ngọt, Mì Chính

    right
  • 畏惧 wèijù

    Sợ Hãi, Sợ Sệt

    right
  • 畏缩 wèisuō

    Sợ Hãi Rụt Rè, Chùn, Hoảng

    right
  • 胃口 wèikǒu

    Khẩu Vị

    right
  • 喂养 wèiyǎng

    Nuôi, Nuôi Nấng, Cho Ăn

    right
  • 慰劳 wèilào

    Uỷ Lạo, Thăm Hỏi

    right
  • 温度计 wēndùjì

    Nhiệt Kế, Hàn Thử Biểu, Nhiệt Biểu (Dụng Cụ Đo Nhiệt Độ)

    right
  • 温泉 wēnquán

    Suối Nước Nóng

    right
  • 温柔 wēnróu

    Hiền Dịu

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org