Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 较量 jiàoliàng

    Đọ Sức

    right
  • 教堂 jiàotáng

    Giáo Đường, Nhà Thờ, Thánh Đường

    right
  • 教养 jiàoyǎng

    Gia Giáo, Dạy Dỗ

    right
  • 阶层 jiēcéng

    Tầng Lớp

    right
  • 皆 jiē

    Đều

    right
  • 接连 jiēlián

    Liên Tiếp

    right
  • 接收 jiēshōu

    Nhận, Thu, Bắt (Tín Hiệu)

    right
  • 揭 jiē

    Bóc, Bỏ, Gỡ

    right
  • 揭发 jiēfā

    Vạch Trần, Lột Trần, Tố Giác (Người Xấu Việc Xấu)

    right
  • 揭露 jiēlù

    Phơi Bày

    right
  • 街头 jiētóu

    Đầu Phố, Trên Phố

    right
  • 节 jié

    Ngày (Lễ, Tết)

    right
  • 节能 jiénéng

    Tiết Kiệm Năng Lượng

    right
  • 节奏 jiézòu

    Tiêt Tấu, Nhịp

    right
  • 杰 jié

    Người Tài Giỏi, Hào Kiệt, Anh Hùng

    right
  • 杰出 jiéchū

    Kiệt Xuất

    right
  • 结晶 jiéjīng

    Kết Tinh,

    right
  • 结局 jiéjú

    Kết Cục

    right
  • 结算 jiésuàn

    Kết Toán

    right
  • 截止 jiézhǐ

    Kết Thúc, Dừng Lại, Hết Hạn

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org