Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 讲课 jiǎngkè

    Giảng, Giảng Bài, Giảng Dạy

    right
  • 奖励 jiǎnglì

    Phần Thưởng, Thưởng

    right
  • 奖赏 jiǎngshǎng

    Tặng Thưởng

    right
  • 桨 jiǎng

    Mái Chèo

    right
  • 降临 jiànglín

    Đến, Tới

    right
  • 酱 jiàng

    Tương

    right
  • 酱油 jiàngyóu

    Nước Tương

    right
  • 交叉 jiāochā

    Giao Nhau

    right
  • 交代 jiāodài

    Bàn Giao, Nhắn Nhủ, Căn Dặn

    right
  • 交涉 jiāoshè

    Đàm Phán, Điều Đình

    right
  • 交往 jiāowǎng

    Đi Lại, Giao Thiệp

    right
  • 交易 jiāoyì

    Giao Dịch

    right
  • 娇气 jiāoqì

    Ẻo Lả

    right
  • 骄傲 jiāo'ào

    Kiêu Ngạo

    right
  • 焦点 jiāodiǎn

    Tiêu Điểm

    right
  • 焦急 jiāojí

    Lo Lắng, Sốt Ruột

    right
  • 角落 jiǎoluò

    Góc

    right
  • 脚印 jiǎoyìn

    Vết Chân, Dấu Chân

    right
  • 搅拌 jiǎobàn

    Khuấy, Quấy

    right
  • 缴纳 jiǎonà

    Nộp, Đóng (Phí, Tiền)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org