Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 截至 jiézhì

    Tính Đến, Cho Đến

    right
  • 解 jiě

    Tách Ra, Rời Ra,

    right
  • 解除 jiěchú

    Bỏ, Giải Trừ, Xua Tan

    right
  • 解雇 jiěgù

    Đuổi Việc

    right
  • 解剖 jiěpōu

    Giải Phẫu

    right
  • 解散 jiěsàn

    Giải Tán

    right
  • 解说 jiěshuō

    Giảng Bài, Giảng Giải, Thuyết Minh

    right
  • 解体 jiětǐ

    Giải Thể

    right
  • 戒备 jièbèi

    Sẵn Sàng Chiến Đấu (Trạng Thái), Đề Phòng (Tâm Lí)

    right
  • 界 jiè

    Giới Hạn, Giới, Ranh Giới

    right
  • 界限 jièxiàn

    Ranh Giới

    right
  • 借鉴 jièjiàn

    Lấy Làm Gương, Khuyên Răn

    right
  • 借助 jièzhù

    Nhờ Vào

    right
  • 金额 jīn'é

    Kim Ngạch, Số Tiền

    right
  • 金钱 jīnqián

    Tiền Bạc, Kim Tiền, Tiền Tệ

    right
  • 金融 jīnróng

    Tiền Tệ

    right
  • 津津有味 jīnjīnyǒuwèi

    Say Sưa, Ngon Lành

    right
  • 紧密 jǐnmì

    Chặt Chẽ, Kín, Khít

    right
  • 紧迫 jǐnpò

    Cấp Bách

    right
  • 尽 jìn

    Hết, Tận

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org