Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 3

1231 từ

  • 环保 huánbǎo

    Bảo Vệ Môi Trường

    right
  • 环境 huánjìng

    Môi Trường

    right
  • 换 huàn

    Đổi

    right
  • 黄 huáng

    Màu Vàng

    right
  • 会议 huìyì

    Hội Ý

    right
  • 会员 huìyuán

    Hội Viên, Đoàn Viên, Thành Viên

    right
  • 活 huó

    Sống, Sinh Sống

    right
  • 火 huǒ

    Chạy, Đắt, Được Nhiều Người Ưa Chuộng

    right
  • 或者 huòzhě

    Hoặc Là

    right
  • 机会 jīhuì

    Cơ Hội

    right
  • 机器 jīqì

    Máy Móc

    right
  • 积极 jījí

    Tích Cực

    right
  • 基本 jīběn

    Cơ Bản, Căn Bản

    right
  • 基本上 jīběn shàng

    Chủ Yếu, Cốt Yếu

    right
  • 基础 jīchǔ

    Nền Tảng, Căn Bản

    right
  • 绩 jī

    Thành Quả, Công Lao, Thành Tích

    right
  • 及时 jíshí

    Đúng Lúc, Kịp Thời

    right
  • 极 jí

    Cấp Độ

    right
  • 集体 jítǐ

    Tập Thể

    right
  • 集中 jízhōng

    Tập Trung

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org