Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 同性恋 tóngxìngliàn

    Đồng Tính Luyến Ái, Luyến Ái Đồng Tính

    right
  • 同业 tóngyè

    Cùng Ngành, Cùng Nghề, Đồng Nghiệp

    right
  • 统统 tǒngtǒng

    Tất Cả

    right
  • 统制 tǒngzhì

    Thống Nhất Quản Lý, Chế Trị

    right
  • 痛恨 tònghèn

    Căm Ghét, Căm Thù, Căm Giận

    right
  • 偷渡 tōudù

    Lén Qua Sông, Âm Thầm Qua Sông, Qua Sông Một Cách Vụng Trộm

    right
  • 偷懒 tōulǎn

    Lười Biếng, Lười Nhác, Lười

    right
  • 投保 tóubǎo

    Mua Bảo Hiểm, Đóng Bảo Hiểm

    right
  • 投机 tóujī

    Hiểu Nhau

    right
  • 透明 tòumíng

    Trong Suốt

    right
  • 突击 tújí

    Đột Kích, Xung Kích

    right
  • 突兀 tūwù

    Cao Ngất, Cao Vút, Cao Chót Vót

    right
  • 图表 túbiǎo

    Biểu Đồ, Đồ Biểu

    right
  • 图画 túhuà

    Tranh Vẽ, Bức Hoạ, Tranh Ảnh

    right
  • 图腾 túténg

    Vật Tổ, Linh Vật

    right
  • 涂 tú

    Bôi, Tô, Quét

    right
  • 土壤 tǔrǎng

    Đất

    right
  • 团聚 tuánjù

    Sum Họp, Đoàn Tụ, Sum Vầy

    right
  • 团员 tuányuán

    Đoàn Viên

    right
  • 推测 tuīcè

    Suy Đoán

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org