Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 添 tiān

    Thêm, Bổ Sung, Thêm Vào

    right
  • 田地 tiándì

    Ruộng Đồng, Ruộng Nương, Điền Địa

    right
  • 甜美 tiánměi

    Ngọt, Ngọt Ngào

    right
  • 挑剔 tiāo tī

    Kén Chọn

    right
  • 条例 tiáolì

    Sắc Lệnh, Điều Lệ, Điều Luật

    right
  • 听写 tīngxiě

    Nghe Viết

    right
  • 停顿 tíngdùn

    Ngừng, Tạm Ngừng

    right
  • 停留 tíngliú

    Dừng Lại, Lưu Lại, Ở Lại

    right
  • 停滞 tíngzhì

    Đọng Lại

    right
  • 通报 tōngbào

    1. Thông Báo

    right
  • 通车 tōngchē

    Thông Xe

    right
  • 通称 tōngchēng

    Thường Gọi, Thường Gọi Là, Thông Xưng

    right
  • 通货膨胀 tōnghuò péngzhàng

    Lạm Phát

    right
  • 通缉 tōngjī

    Truy Nã

    right
  • 通行 tōngxíng

    Thông Hành, Qua Lại, Đi Lại

    right
  • 通用 tōngyòng

    Thông Dụng

    right
  • 同伴 tóngbàn

    Bạn, Bạn Học, Đồng Nghiệp

    right
  • 同化 tónghuà

    Đồng Hoá

    right
  • 同乡 tóngxiāng

    Đồng Hương, Cùng Quê, Bạn Đồng Hương

    right
  • 同心 tóngxīn

    Đồng Tâm, Chung Lòng, Một Lòng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org