Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 嗓子 sǎngzi

    Cổ Họng

    right
  • 丧事 sāngshì

    Tang Sự, Việc Tang, Việc Hiếu

    right
  • 骚动 sāodòng

    Gây Rối, Xôn Xao, Rối Loạn

    right
  • 嫂子 sǎozi

    Chị Dâu

    right
  • 色泽 sèzé

    Ánh Sáng Màu, Màu Sắc, Nước

    right
  • 沙哑 shāyǎ

    Khàn, Khản (Giọng), Khản Tiếng

    right
  • 刹 shā

    Phanh, Hãm, Thắng

    right
  • 傻瓜 shǎguā

    Kẻ Ngốc, Đồ Ngốc, Thằng Ngốc

    right
  • 啥 shá

    Cái Gì

    right
  • 煞车 shāchē

    Sắp Xếp Gọn Gàng, Cột Chặt Các Thứ Trên Xe Lại

    right
  • 山峰 shānfēng

    Đỉnh Núi, Mỏm Núi, Chóp Núi

    right
  • 山谷 shāngǔ

    Khe Núi, Sơn Cốc

    right
  • 山脉 shānmài

    Dãy Núi

    right
  • 闪电 shǎndiàn

    Chớp

    right
  • 闪烁 shǎnshuò

    Nhấp Nháy, Lấp Lánh

    right
  • 闪耀 shǎnyào

    Nhấp Nháy, Lập Loè, Lấp Lánh (Ánh Sáng)

    right
  • 擅长 shàncháng

    Sở Trường

    right
  • 伤口 shāngkǒu

    Vết Thương, Thương Tích, Miệng Vết Thương

    right
  • 伤亡 shāngwáng

    Thương Vong

    right
  • 商榷 shāngquè

    Thương Thảo, Bàn Bạc, Tranh Luận

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org