Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 排挤 páijǐ

    Gạt Bỏ, Lật Đổ, Loại Trừ

    right
  • 派出所 pàichūsuǒ

    Đồn Công An, Công An Phường

    right
  • 派遣 pàiqiǎn

    Cử, Phái

    right
  • 派头 pàitóu

    Bộ Tịch, Dáng Điệu, Dáng Vẻ

    right
  • 判 pàn

    Chia Ra, Phân Ra, Phân Biệt

    right
  • 盼 pàn

    Chờ Mong, Mong Mỏi, Trông Mong

    right
  • 旁人 pángrén

    Người Ngoài, Người Khác

    right
  • 旁听 pángtīng

    Dự Thính, Bàng Thính (Tham Gia Hội Nghị Nhưng Không Được Quyền Phát Biểu Và Biểu Quyết), Chầu Rìa

    right
  • 抛 pāo

    Quẳng, Ném, Quăng

    right
  • 抛弃 pāoqì

    Vứt Bỏ, Quẳng Đi

    right
  • 跑道 pǎodào

    Đường Băng (Máy Bay)

    right
  • 泡沫 pàomò

    Bong Bóng

    right
  • 陪伴 péibàn

    Cùng, Đi Cùng, Đi Với

    right
  • 培训 péixùn

    Bồi Dưỡng, Tập Huấn

    right
  • 培育 péiyù

    Bồi Dưỡng

    right
  • 配给 pèijǐ

    Bán Phân Phối, Bán Cung Cấp

    right
  • 配音 pèiyīn

    Lồng Tiếng, Phối Âm

    right
  • 喷漆 pēnqī

    Xì Sơn, Xịt Sơn, Phun Sơn

    right
  • 盆地 péndì

    Thung Lũng

    right
  • 蓬勃 péngbó

    Thịnh Vượng, Phồn Vinh, Mạnh Mẽ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org