Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 凝聚 níngjù

    Ngưng Tụ, Hội Tụ

    right
  • 凝视 níngshì

    Nhìn Đăm Đăm

    right
  • 扭转 niǔzhuǎn

    Xoay, Quay

    right
  • 农具 nóngjù

    Nông Cụ, Dụng Cụ Nông Nghiệp

    right
  • 农田 nóngtián

    Đồng Ruộng, Cánh Đồng

    right
  • 农作物 nóngzuòwù

    Cây Nông Nghiệp

    right
  • 奴隶 núlì

    Nô Lệ

    right
  • 怒气 nùqì

    Cơn Giận Dữ, Cơn Thịnh Nộ, Vẻ Giận Dữ

    right
  • 女方 nǚfāng

    Nhà Gái

    right
  • 虐待 nüèdài

    Ngược Đãi

    right
  • 挪 nuó

    Di Chuyển

    right
  • 诺言 nuòyán

    Lời Hứa, Lời Cam Kết

    right
  • 懦弱 nuòruò

    Nhu Nhược, Hèn Yếu, Hèn Nhát

    right
  • 欧洲 ōuzhōu

    Châu Âu

    right
  • 趴 pā

    Nằm Bò, Nằm Sấp

    right
  • 拍马屁 pāimǎpì

    Nịnh Nọt, Tâng Bốc, A Dua

    right
  • 拍摄 pāishè

    Quay Phim, Chụp Ảnh, Chụp Hình

    right
  • 拍照 pāizhào

    Chụp Ảnh, Chụp Hình

    right
  • 拍子 pāizi

    Vợt, Vỉ

    right
  • 排除 páichú

    Bài Trừ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org