Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 壶 hú

    Ấm (Trà)

    right
  • 互补 hùbǔ

    Góc Bù

    right
  • 互惠 hùhuì

    Hỗ Huệ, Cùng Có Lợi, Có Lợi Cho Nhau

    right
  • 户口 hùkǒu

    Hộ Khẩu

    right
  • 护 hù

    Giữ Gìn, Bảo Vệ, Bảo Hộ

    right
  • 花瓣 huābàn

    Cánh Hoa

    right
  • 花朵 huāduǒ

    Hoa, Bông, Bông Hoa

    right
  • 花卉 huāhuì

    Hoa Cỏ, Hoa Cảnh

    right
  • 花纹 huāwén

    Hoa Văn, Vân Hoa, Vện

    right
  • 花样 huāyàng

    Hoa Văn, Các Kiểu Hoa Văn, Nhiều Kiểu

    right
  • 华裔 huáyì

    Người Gốc Hoa

    right
  • 化工 huàgōng

    Công Nghiệp Hoá Chất, Ngành Hoá Chất, Hoá Chất

    right
  • 化石 huàshí

    Hóa Thạch

    right
  • 划不来 huábùlái

    Tính Không Ra, Không Đủ Sở Hụi, Không Đáng

    right
  • 划得来 huádélái

    Tính Ra, Tính Toán Ra, Đủ Sở Hụi

    right
  • 划时代 huàshídài

    Mở Ra Thời Đại Mới, Đánh Dấu Thời Đại Mới

    right
  • 画面 huàmiàn

    Hình Tượng, Cảnh Tượng, Khung Cảnh

    right
  • 画展 huàzhǎn

    Triển Lãm Tranh

    right
  • 话剧 huàjù

    Kịch Nói

    right
  • 怀 huái

    Ôm, Ôm Ấp, Giữ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org