Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 自觉 zìjué

    Tự Giác

    right
  • 自立 zìlì

    Tự Lập

    right
  • 自满 zìmǎn

    Tự Mãn

    right
  • 自身 zìshēn

    Mình, Bản Thân, Tự Mình

    right
  • 自行 zìxíng

    Tự Mình Làm

    right
  • 自制 zìzhì

    Tự Chế, Tự Tạo

    right
  • 自治 zìzhì

    Tự Trị

    right
  • 宗旨 zōngzhǐ

    Tôn Chỉ

    right
  • 总裁 zǒngcái

    Giám Đốc

    right
  • 总得 zóng děi

    Cùng Phải, Cần Phải, Dù Sao Cũng Phải

    right
  • 总额 zǒng'é

    Tổng Số, Tổng Ngạch

    right
  • 总和 zǒnghé

    Tổng

    right
  • 总结 zǒngjié

    Tổng Kết

    right
  • 总经理 zǒng jīnglǐ

    Tổng Giám Đốc

    right
  • 总数 zǒngshù

    Tổng Số

    right
  • 纵火 zònghuǒ

    Phóng Hoả, Đốt Phá, Châm Ngòi Lửa

    right
  • 纵容 zòngróng

    Dung Túng, Nuông Chiều, Dung Dưỡng

    right
  • 纵使 zòngshǐ

    Dù Cho, Dù Rằng, Mặc Cho

    right
  • 走廊 zǒuláng

    Hành Lang

    right
  • 揍 zòu

    Đánh, Đập Vỡ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org