Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 租赁 zūlìn

    Cho Thuê, Thuê

    right
  • 足够 zúgòu

    Đủ, Đầy Đủ

    right
  • 阻挡 zǔdǎng

    Ngăn Trở, Ngăn Cản, Hãn Cách

    right
  • 阻力 zǔlì

    Sức Cản, Lực Cản

    right
  • 阻挠 zǔnáo

    Cản Trở, Ngăn Chặn

    right
  • 阻塞 zǔsè

    Tắc, Ùn Tắc, Ngắc

    right
  • 组装 zǔzhuāng

    Lắp Ráp

    right
  • 祖宗 zǔzōng

    Tổ Tông, Tổ Tiên

    right
  • 钻研 zuānyán

    Nghiên Cứu Chuyên Sâu

    right
  • 嘴唇 zuǐchún

    Môi

    right
  • 罪恶 zuì'è

    Tội Ác, Tội Lỗi

    right
  • 罪名 zuìmíng

    Tội Danh

    right
  • 罪行 zuìxíng

    Hành Vi Phạm Tội, Tội Ác

    right
  • 尊 zūn

    Tôn, Cao Quý (Địa Vị Cao, Thứ Bậc Trên)

    right
  • 尊严 zūnyán

    Tôn Nghiêm

    right
  • 遵循 zūnxún

    Tuân Theo

    right
  • 作风 zuòfēng

    Tác Phong

    right
  • 作怪 zuòguài

    Quấy Phá, Làm Hại, Tác Quái

    right
  • 作物 zuòwù

    Cây Trồng

    right
  • 作战 zuòzhàn

    Tác Chiến, Chiến Đấu

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org