Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 着想 zhuóxiǎng

    Lo Nghĩ

    right
  • 着眼 zhuóyǎn

    Suy Nghĩ, Quan Sát

    right
  • 着重 zhuózhòng

    Nhấn Mạnh

    right
  • 姿势 zīshì

    Tư Thế

    right
  • 姿态 zītài

    Tư Thế, Điệu Bộ

    right
  • 资深 zīshēn

    Thâm Niên

    right
  • 资助 zīzhù

    Viện Trợ

    right
  • 滋味 zīwèi

    Hương Vị, Mùi Vị

    right
  • 子弹 zǐdàn

    Viên Đạn

    right
  • 子弟 zǐdì

    Con Cháu, Con Em, Con Nhà

    right
  • 子孙 zǐsūn

    Con Cháu

    right
  • 紫外线 zǐwàixiàn

    Tia Tử Ngoại, Tia Cực Tím, Tử Ngoại Tuyến

    right
  • 字体 zìtǐ

    Kiểu Chữ, Thể Chữ

    right
  • 字眼 zìyǎn

    Chữ, Từ (Trong Câu)

    right
  • 字样 zìyàng

    Chữ, Nét Chữ, Nét Bút

    right
  • 自 zì

    Tự, Tự Mình, Mình

    right
  • 自称 zìchēng

    Tự Xưng, Xưng

    right
  • 自传 zìzhuàn

    Tự Truyện

    right
  • 自费 zìfèi

    Tự Trả Tiền, Tự Chi Tiền, Tự Túc

    right
  • 自豪 zìháo

    Tự Hào, Kiêu Ngạo

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org