Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 转移 zhuǎnyí

    Dịch Chuyển

    right
  • 撰写 zhuànxiě

    Viết, Sáng Tác, Viết Sách

    right
  • 庄严 zhuāngyán

    Trang Nghiêm

    right
  • 装备 zhuāngbèi

    1. Trang Bị (Vũ Khí, Quân Trang)

    right
  • 装潢 zhuānghuáng

    Trang Hoàng

    right
  • 装配 zhuāngpèi

    Lắp Ráp, Lắp, Bắt

    right
  • 装运 zhuāngyùn

    Vận Chuyển, Chuyên Chở, Vận Tải

    right
  • 装置 zhuāngzhì

    Lắp Đặt, Lắp Ráp

    right
  • 壮观 zhuàngguān

    1. Cảnh Nguy Nga Tráng Lệ, Đồ Sộ

    right
  • 壮丽 zhuànglì

    Tráng Lệ

    right
  • 状元 zhuàngyuán

    Thủ Khoa, Trạng Nguyên

    right
  • 追捕 zhuībǔ

    Truy Bắt, Truy Nã, Lùng Bắt

    right
  • 追查 zhuīchá

    Truy Xét, Truy Vấn, Truy Hỏi

    right
  • 追究 zhuījiù

    Truy Cứu, Tra Xét, Truy Xét

    right
  • 准许 zhǔnxǔ

    Cho Phép, Đồng Ý, Bằng Lòng

    right
  • 准则 zhǔnzé

    Chuẩn Mực

    right
  • 卓 zhuó

    Cao, Cao Ngất

    right
  • 卓越 zhuóyuè

    Lỗi Lạc

    right
  • 酌量 zhuóliàng

    Cân Nhắc, Suy Nghĩ, Đánh Giá

    right
  • 着手 zhuóshǒu

    Bắt Tay Vào Việc

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org