Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 制订 zhìdìng

    Định Ra, Quy Định, Lập Ra

    right
  • 制品 zhìpǐn

    Sản Phẩm, Chế Phẩm

    right
  • 治安 zhì'ān

    Trị An

    right
  • 治本 zhìběn

    Trị Tận Gốc, Giải Quyết Tận Gốc, Trị Bản

    right
  • 治标 zhìbiāo

    Trị Phần Ngọn, Giải Quyết Phần Ngọn, Trị Tiêu

    right
  • 治理 zhìlǐ

    Quản Lý

    right
  • 治疗 zhìliáo

    Điều Trị

    right
  • 质量 zhìliàng

    Chất Lượng

    right
  • 质疑 zhì yí

    Chất Vấn, Nghi Ngờ Chất Vấn, Chất Nghi

    right
  • 致 zhì

    Gửi, Trao, Đọc

    right
  • 致词 zhìcí

    Đọc Diễn Văn, Đọc Lời Chào Mừng

    right
  • 致富 zhìfù

    Làm Giàu

    right
  • 致力 zhìlì

    Dốc Sức

    right
  • 致命 zhìmìng

    Chí Mạng, Trí Mạng, Có Thể Chết Người

    right
  • 致意 zhìyì

    Hỏi Thăm, Gửi Lời Hỏi Thăm, Gửi Lời

    right
  • 智力 zhìlì

    Trí Lực, Trí Khôn

    right
  • 滞留 zhìliú

    Ngưng Lại, Dừng Lại

    right
  • 中断 zhōngduàn

    Ngắt Quãng, Gián Đoạn

    right
  • 中风 zhòngfēng

    Trúng Gió, Đột Quỵ, Mắc Gió

    right
  • 中和 zhōng hé

    Trung Hoà, Tính Trung Hoà

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org