Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 中奖 zhòngjiǎng

    Trúng Thưởng, Trúng Giải

    right
  • 中肯 zhòngkěn

    Đúng Trọng Tâm, Trúng Điểm Yếu

    right
  • 中立 zhōnglì

    Trung Lậ

    right
  • 中暑 zhòngshǔ

    Bị Cảm Nắng, Bị Trúng Nắng, Cảm Thử

    right
  • 中旬 zhōngxún

    Trung Tuần

    right
  • 中叶 zhōngyè

    Trung Kỳ, Thời Kỳ Giữa, Khoảng Giữa

    right
  • 中医 zhōngyī

    Đông Y, Y Học Phương Đông

    right
  • 中庸 zhōngyōng

    Trung Dung (Một Chủ Trương Của Nho Gia)

    right
  • 忠实 zhōngshí

    Trung Thực

    right
  • 终场 zhōngchǎng

    Kết Thúc, Diễn Xong

    right
  • 终结 zhōngjié

    Chung Kết, Kết Cuộc

    right
  • 终究 zhōngjiù

    Cuối Cùng

    right
  • 终身 zhōngshēn

    Suốt Đời

    right
  • 衷心 zhōngxīn

    Lòng Trung Thành

    right
  • 种植 zhòngzhí

    Trồng

    right
  • 种种 zhǒngzhǒng

    Các Loại, Đủ Loại

    right
  • 重用 zhòngyòng

    Trọng Dụng, Đại Dụng

    right
  • 重镇 zhòngzhèn

    Trọng Trấn, Thị Trấn Quan Trọng (Về Quân Sự)

    right
  • 周边 zhōubiān

    Xung Quanh

    right
  • 周密 zhōumì

    Chặt Chẽ, Kĩ Lưỡng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org