Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 诊断 zhěnduàn

    Chẩn Đoán

    right
  • 诊所 zhěnsuǒ

    Phòng Khám Bệnh, Phòng Khám Và Chữa Bệnh

    right
  • 阵营 zhènyíng

    Phe Cánh, Phe

    right
  • 振动 zhèndòng

    Trấn Động

    right
  • 镇定 zhèndìng

    Chấn Tĩnh

    right
  • 镇压 zhènyā

    Trấn Áp, Đàn Áp

    right
  • 震惊 zhènjīng

    Chấn Động (Dư Luận, Thế Giới)

    right
  • 争辩 zhēngbiàn

    Tranh Luận, Biện Luận, Tranh Cãi

    right
  • 争夺 zhēngduó

    Tranh Đoạt, Tranh Giành, Giành Giật

    right
  • 争气 zhēngqì

    Không Chịu Thua Kém

    right
  • 争议 zhēngyì

    Tranh Luận

    right
  • 征收 zhēngshōu

    Trưng Thu

    right
  • 挣 zhèng

    Tranh, Giành

    right
  • 挣扎 zhēngzhá

    Vũng Vẫy, Đấu Tranh

    right
  • 蒸 zhēng

    Chưng Cách Thuỷ, Chưng, Hấp

    right
  • 蒸发 zhēngfā

    Bốc Hơi

    right
  • 蒸气 zhēngqì

    Hơi, Hơi Bốc Lên

    right
  • 整顿 zhěngdùn

    Chỉnh Đốn, Chấn Chỉnh, Sửa Đổi (Thường Chỉ Cho Tổ Chức, Kỷ Luật, Tác Phong)

    right
  • 整体 zhěngtǐ

    Tổng Thể

    right
  • 整整 zhěngzhěng

    Tròn, Trọn Vẹn, Suốt

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org