Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 优异 yōuyì

    Xuất Sắc

    right
  • 悠久 yōujiǔ

    Lâu Đời

    right
  • 悠闲 yōuxián

    Nhàn Nhã, Thoải Mái, Thanh Thản

    right
  • 由来 yóulái

    Ngọn Nguồn, Nguồn Gốc, Căn Nguyên

    right
  • 油田 yóutián

    Mỏ Dầu

    right
  • 油条 yóutiáo

    Bánh Quẩy, Dầu Cháo Quẩy, Dầu Chá Quẩy

    right
  • 铀 yóu

    Nguyên Tố U-Ra-Ni (Nguyên Tố Hoá Học, Màu Trắng Bạc, Có Phóng Xạ

    right
  • 游览 yóulǎn

    Du Ngoạn, Thưởng Ngoạn

    right
  • 友爱 yǒu'ài

    Thân Mật, Hữu Ái, Hữu Nghị

    right
  • 有机 yǒujī

    Hữu Cơ (Hoá Học)

    right
  • 有理 yǒulǐ

    Có Lý, Hữu Lý

    right
  • 有为 yǒu wéi

    Đầy Hứa Hẹn, Có Triển Vọng

    right
  • 有限 yǒuxiàn

    Có Hạn, Hữu Hạn

    right
  • 有心人 yǒuxīnrén

    Người Có Ý Chí, Người Có Quyết Tâm

    right
  • 有形 yǒuxíng

    Hữu Hình, Có Hình Dạng

    right
  • 有益 yǒuyì

    Có Ích, Có Lợi, Hữu Ích

    right
  • 有意 yǒuyì

    Có Ý Định

    right
  • 有缘 yǒuyuán

    Hữu Duyên, Có Duyên Phận

    right
  • 幼稚 yòuzhì

    Ngây Thơ, Khờ Dại

    right
  • 诱惑 yòuhuò

    Mê Hoặc

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org