Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 先天 xiāntiān

    Bẩm Sinh, Năng Khiếu Bẩm Sinh, Tiên Thiên (Có Sẵn Từ Phôi Thai)

    right
  • 纤维 xiānwéi

    Sợi

    right
  • 掀 xiān

    Vén, Mở Ra

    right
  • 鲜明 xiānmíng

    Tươi Sáng

    right
  • 嫌疑 xiányí

    Nghi Ngờ

    right
  • 显现 xiǎnxiàn

    Hiện Rõ, Hiển Hiện, Hiện Ra Rõ Ràng

    right
  • 现今 xiànjīn

    Hiện Nay, Ngày Nay, Bây Giờ

    right
  • 现行 xiànxíng

    Hiện Hành

    right
  • 现状 xiànzhuàng

    Hiện Trạng

    right
  • 线路 xiànlù

    Tuyến, Đường Dây

    right
  • 限 xiàn

    Giới Hạn, Hạn Định

    right
  • 限度 xiàndù

    Hạn Độ, Mức Độ, Chừng Mực

    right
  • 宪法 xiànfǎ

    Hiến Pháp

    right
  • 陷入 xiànrù

    (1) Rơi Vào (Một Hoàn Cảnh Bất Lợi Nào Đó)

    right
  • 献身 xiànshēn

    Hiến Thân, Dâng Mình, Hiến Dâng Cuộc Đời

    right
  • 乡土 xiāngtǔ

    Quê Cha Đất Tổ, Hương Thổ

    right
  • 相传 xiāngchuán

    Tương Truyền, Nghe Đâu, Tục Truyền

    right
  • 相仿 xiāngfǎng

    Xấp Xỉ, Gần Bằng, Tương Đương

    right
  • 相符 xiāngfú

    Khớp, Ăn Khớp, Phù Hợp

    right
  • 相继 xiāngjì

    Lần Lượt, Nối Tiếp Nhau

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org