Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 习题 xítí

    Bài Tập

    right
  • 席 xí

    Chiếu, Cái Chiếu

    right
  • 席位 xíwèi

    Ghế, Chỗ (Ngồi) (Chỉ Số Đại Biểu Trong Hội Trường. Đặc Biệt Chỉ Số Ghế Trong Nghị Viện Hoặc Quốc Hội)

    right
  • 袭击 xíjī

    Tập Kích

    right
  • 洗礼 xǐlǐ

    Lễ Rửa Tội, Rửa Tội (Của Thiên Chúa Giáo)

    right
  • 喜气 xǐqì

    Không Khí Vui Mừng, Dáng Vẻ Vui Mừng, Hớn Hở

    right
  • 喜悦 xǐyuè

    Niềm Vui Mừng, Vui Mừng

    right
  • 戏曲 xìqǔ

    Hí Kịch, Tuồng

    right
  • 系 xì

    Khoa, Hệ

    right
  • 狭小 xiáxiǎo

    Nhỏ Hẹp, Hẹp Hòi

    right
  • 狭窄 xiázhǎi

    Nhỏ Hẹp

    right
  • 瑕疵 xiácī

    Sai Sót, Khuyết Điểm, Lỗi

    right
  • 下笔 xiàbǐ

    Hạ Bút, Bắt Đầu Viết, Viết (Viết Hoặc Vẽ)

    right
  • 下列 xiàliè

    Dưới Đây, Như Sau, Sau Đây (Liệt Kê)

    right
  • 下水 xiàshuǐ

    Hạ Thuỷ, Đưa Xuống Nước

    right
  • 下水道 xiàshuǐdào

    Cống Thoát Nước, Đường Thoát Nước, Cống Ngầm

    right
  • 下旬 xiàxún

    Hạ Tuần, 10 Ngày Cuối Của Tháng

    right
  • 仙丹 xiāndān

    Tiên Đơn, Thuốc Tiên, Tiên Dược (Trong Truyền Thuyết Cho Là Thuốc Trường Sinh

    right
  • 先后 xiānhòu

    Trước Sau, Thứ Tự

    right
  • 先驱 xiānqū

    Tiên Phong, Đi Trước (Thường Dùng Đối Với Sự Trừu Tượng), Tiên Khu

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org