Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 迅速 xùnsù

    Nhanh Chóng, Nhanh

    right
  • 压 yā

    Ép, Đè, Làm Giảm

    right
  • 压力 yālì

    Áp Lực

    right
  • 压迫 yāpò

    1. Áp Bức

    right
  • 牙膏 yágāo

    Kem Đánh Răng

    right
  • 烟 yān

    Khói

    right
  • 延长 yáncháng

    Kéo Dài (Thời Gian)

    right
  • 严 yán

    Kín, Chặt, Chặt Chẽ

    right
  • 严格 yángé

    Nghiêm Khắc, Nghiêm Ngặt

    right
  • 严肃 yánsù

    Nghiêm Túc

    right
  • 沿 yán

    Mép, Rìa

    right
  • 盐巴 yánbā

    Muối Ăn

    right
  • 掩盖 yǎngài

    Che Lấp, Che

    right
  • 演唱 yǎnchàng

    Biểu Diễn

    right
  • 演奏 yǎnzòu

    Diễn Tấu, Chơi (Nhạc Cụ)

    right
  • 厌恶 yànwù

    Ghét

    right
  • 宴会 yànhuì

    Yến Tiệc

    right
  • 氧气 yǎngqì

    Khí Oxy

    right
  • 痒 yǎng

    Ngứa

    right
  • 样品 yàngpǐn

    Sản Phẩm Mẫu

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org