Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 腰 yāo

    Lưng

    right
  • 摇 yáo

    Lắc

    right
  • 摇摆 yáobǎi

    Lắc Lư

    right
  • 摇头 yáotóu

    Lắc Đầu

    right
  • 药方 yàofāng

    Phương Thuốc, Đơn Thuốc, Liều Thuốc

    right
  • 药水 yàoshuǐ

    Thuốc Nước

    right
  • 药物 yàowù

    Thuốc, Các Vị Thuốc, Dược Vật

    right
  • 要不 yào bù

    Nếu Không Thì

    right
  • 要好 yàohǎo

    1. Thân Nhau, Thân Thiết

    right
  • 要命 yàomìng

    Mất Mạng

    right
  • 野 yě

    Hoang Dã, Dại

    right
  • 野兽 yěshòu

    Dã Thú, Muông Thú, Thú Rừng

    right
  • 野心 yěxīn

    Dã Tâm

    right
  • 业务 yèwù

    Nghiệp Vụ

    right
  • 业余 yèyú

    Nghiệp Dư

    right
  • 叶子 yèzi

    Lá Cây

    right
  • 夜景 yèjǐng

    Cảnh Đêm, Cảnh Ban Đêm

    right
  • 夜晚 yèwǎn

    Buổi Tối, Ban Đêm

    right
  • 一带 yīdài

    Vùng, Khu Vực, Dải Đất

    right
  • 一旦 yīdàn

    Một Khi

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org