Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 须知 xūzhī

    Những Điều Cần Biết

    right
  • 需 xū

    Đồ Cần Dùng

    right
  • 许 xǔ

    Cho Phép, Đồng Ý

    right
  • 许愿 xǔyuàn

    Ước, Cầu Nguyện

    right
  • 宣布 xuānbù

    Tuyên Bố

    right
  • 宣传 xuānchuán

    Tuyên Truyền

    right
  • 悬 xuán

    Treo

    right
  • 选手 xuǎnshǒu

    Tuyển Thủ

    right
  • 靴 xuē

    Ủng, Bốt, Hia

    right
  • 学历 xuélì

    Trình Độ

    right
  • 学术 xuéshù

    Học Thuật

    right
  • 学位 xuéwèi

    Học Vị

    right
  • 学业 xuéyè

    Học Tập, Thành Tích Học Tập, Sự Nghiệp Học Hành

    right
  • 学者 xuézhě

    Học Giả

    right
  • 雪花 xuěhuā

    Hoa Tuyết, Bông Tuyết

    right
  • 血管 xuèguǎn

    Mạch Máu, Huyết Quản

    right
  • 血型 xuěxíng

    Nhóm Máu, Loại Máu (Nhóm Máu, Căn Cứ Vào Hiện Tượng Ngưng Tụ Khác Nhau Của Tế Bào Mà Phân Thành Bốn Nhóm Máu: O

    right
  • 血液 xuèyè

    1. Máu, Huyết

    right
  • 寻 xún

    Tìm, Tìm Kiếm

    right
  • 循环 xúnhuán

    Tuần Hoàn

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org